Còn nhiều khoảng trống trong áp dụng sản xuất thí điểm UAV
Việc thực thi các chính sách liên quan đến phương tiện bay không người lái (UAV) hiện vẫn còn nhiều khoảng trống về khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục quản lý, ảnh hưởng đến hoạt động nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm...
Theo phản ánh của nhiều doanh nghiệp, hiện Việt Nam chưa có khung pháp lý quốc gia cho phép thí điểm UAV theo cơ chế sandbox. Một số địa phương như TP.HCM đã áp dụng cơ chế đặc thù, tuy nhiên mỗi chuyến bay thử vẫn phải xin phép Cục Tác chiến (Bộ Quốc phòng), đồng thời chưa có quy định cụ thể về phạm vi bay, độ cao, hành lang bay hoặc giới hạn rủi ro. Điều này được cho là chưa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thử nghiệm công nghệ mới.

AẢnh minh họa
Bên cạnh đó, mặc dù một số doanh nghiệp UAV đã được Bộ Quốc phòng cấp phép sản xuất, hiện vẫn chưa có khu bay chuyên dụng để thử nghiệm. Phần lớn hoạt động bay thử được thực hiện tại các khu đất trống, ven sông hoặc trong khuôn viên nhà xưởng, thường phải xin phép nhiều cấp, gây khó khăn cho quá trình thử nghiệm và đánh giá an toàn trước khi thương mại hóa sản phẩm.
Liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, Bộ Quốc phòng đã ban hành Thông tư số 39/2025/TT-BQP về danh mục tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với tàu bay không người lái và phương tiện bay khác. Tuy nhiên, theo phản ánh của doanh nghiệp, hiện chưa có tiêu chuẩn quốc gia cụ thể cho UAV tại Việt Nam; một số tiêu chuẩn quốc tế được viện dẫn đã hết hạn hoặc chưa được phân loại theo từng phân khúc như drone dân dụng, công nghiệp, logistics hoặc an ninh.
Ngoài ra, hiện cũng chưa có cơ chế kiểm thử bắt buộc đối với UAV thương mại trước khi đưa ra thị trường, cũng như chưa có quy trình kiểm định tình trạng bay trước mỗi nhiệm vụ tương tự như đối với tàu bay có người lái. Điều này làm gia tăng rủi ro về an toàn và gây khó khăn trong việc truy trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Trong lĩnh vực đào tạo, dù Nghị định số 288/2025/NĐ-CP quy định về quản lý tàu bay không người lái và cho phép các cơ sở giáo dục đào tạo phi công UAV, song đến nay Bộ Quốc phòng vẫn chưa ban hành thông tư hướng dẫn cụ thể, đồng thời chưa xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm tổ chức sát hạch, tiêu chuẩn chương trình đào tạo và chuẩn an toàn. Do đó, hệ thống đào tạo và cấp chứng chỉ phi công UAV chưa được hình thành đầy đủ.
Các doanh nghiệp cũng cho biết hiện chưa có quy định cụ thể về việc xác định UAV sản xuất tại Việt Nam, bao gồm các tiêu chí về tỷ lệ nội địa hóa, thiết kế, phần mềm hoặc linh kiện. Đồng thời, cơ chế cấp chứng nhận xuất xứ cho UAV xuất khẩu và quy trình xin phép Bộ Quốc phòng khi xuất khẩu UAV được cho là còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường.
Ngoài ra, báo cáo cũng nêu việc chưa có quy định về quản lý dữ liệu bay UAV. Cụ thể, chưa có cơ chế bắt buộc ghi nhận và truyền dữ liệu log chuyến bay, chưa có hệ thống giám sát thời gian thực để đối chiếu với tọa độ trong giấy phép bay, cũng như chưa có cơ chế kiểm soát luồng dữ liệu nhằm tránh thất thoát dữ liệu ra nước ngoài. Trên cơ sở đó, các doanh nghiệp đề xuất triển khai hệ thống quản lý và điều phối UAV quốc gia (UTM Việt Nam), trong đó dữ liệu bay được truyền qua mạng viễn thông trong nước và lưu trữ tại máy chủ đặt tại Việt Nam.
Ngoài các vấn đề về thể chế kỹ thuật, doanh nghiệp còn phản ánh vướng mắc trong thủ tục nhập khẩu linh kiện UAV. Theo báo cáo của Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), doanh nghiệp hiện phải trải qua 6 bước để được cấp phép nhập khẩu linh kiện. Dù thời gian xử lý theo quy định khoảng 11 ngày làm việc, trên thực tế nhiều trường hợp mất vài tháng để hoàn tất do quy trình phức tạp.
Trong khi đó, nhiều linh kiện UAV vẫn phải nhập khẩu vì Việt Nam chưa có năng lực sản xuất trong nước. Doanh nghiệp kiến nghị phân loại rõ các linh kiện đầu vào phục vụ sản xuất để áp dụng cơ chế quản lý linh hoạt hơn.
Bên cạnh đó, cơ chế cấp phép nên chuyển sang quản lý theo model sản phẩm thay vì cấp phép cho từng lô hàng nhập khẩu, nhằm giảm thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát của cơ quan quản lý.
An Mai (t/h)Ngày 15/3/2026, cử tri cả nước sẽ tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ mới. Đây vừa là một sự kiện chính trị quan trọng, vừa là ngày hội lớn của nền dân chủ Việt Nam, khi quyền làm chủ của nhân dân được thể hiện trực tiếp và sinh động qua từng lá phiếu.