Tiềm năng phát triển du lịch wellness tại Việt Nam
Xu hướng du lịch wellness đang mở ra một cách tiếp cận mới với ngành du lịch: Điểm đến không chỉ để tham quan, nghỉ dưỡng mà còn trở thành nơi con người phục hồi thể chất, chăm sóc tinh thần và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.
Tại Hội thảo khoa học phục vụ xây dựng Đề án “Phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam đến năm 2030”, ông Hà Văn Siêu, Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, cho biết du lịch chăm sóc sức khỏe đang chuyển nhanh từ một thị trường ngách thành phân khúc có giá trị cao của kinh tế du lịch toàn cầu.
Ông Siêu dẫn số liệu, chi tiêu du lịch chăm sóc sức khỏe toàn cầu đạt 893,9 tỷ USD năm 2024 và được dự báo đạt khoảng 1.383,3 tỷ USD vào năm 2029. Mức chi tiêu bình quân cho một chuyến du lịch chăm sóc sức khỏe khoảng 721 USD, cao hơn hai lần mức bình quân của các chuyến du lịch nói chung.

Ảnh minh họa
Theo báo cáo của Viện Sức khỏe Toàn cầu (Global Wellness Institute - GWI), kinh tế wellness được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm 8,6% và có thể đạt 8,5 nghìn tỷ USD vào năm 2027. Riêng lĩnh vực du lịch wellness, du khách toàn cầu đã chi khoảng 894 tỷ USD trong năm 2024. Thị trường này được dự báo có thể vượt 1.600 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng gần 10% mỗi năm.
Sự tăng trưởng này phản ánh thay đổi rõ nét trong nhu cầu của du khách. Một chuyến đi ngày nay không chỉ để tham quan hay nghỉ ngơi, mà còn hướng tới cải thiện thể chất, cân bằng tinh thần, phục hồi năng lượng, quản trị giấc ngủ, dinh dưỡng lành mạnh và nâng cao chất lượng sống.
Việt Nam có nhiều điều kiện để tham gia sâu hơn vào thị trường này: địa hình đa dạng từ núi, rừng, cao nguyên đến biển; khoảng 400 nguồn suối khoáng; khí hậu phân hóa; hệ sinh thái dược liệu phong phú với khoảng 3.850 loài thực vật được sử dụng làm thuốc; nền y học cổ truyền lâu đời; hệ thống nghỉ dưỡng ngày càng phát triển và kho tàng tri thức chăm sóc sức khỏe của các cộng đồng dân tộc.
Tuy nhiên, phần lớn tiềm năng vẫn tồn tại dưới dạng tài nguyên hoặc dịch vụ riêng lẻ. Nhiều sản phẩm mới dừng ở spa, massage, tắm khoáng hay nghỉ dưỡng thông thường; liên kết giữa du lịch với y tế, y học cổ truyền, dược liệu, thể thao, dinh dưỡng, bảo hiểm và công nghệ còn hạn chế. Việt Nam cũng chưa có hệ thống tiêu chuẩn thống nhất, nguồn nhân lực chuyên biệt và thương hiệu quốc gia đủ mạnh cho phân khúc này.
Việc xây dựng Đề án “Phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam đến năm 2030” vì thế không chỉ nhằm bổ sung một dòng sản phẩm mới, mà còn mở ra hướng tái cơ cấu du lịch theo chiều sâu, nâng mức chi tiêu, kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng giá trị trên mỗi du khách.
Tại Hội thảo, TS. Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Kinh tế Du lịch thuộc Hiệp hội Du lịch Việt Nam, đề xuất khung phát triển “một hệ sinh thái - ba tầng sản phẩm - sáu trụ cột chính sách”. Ba tầng sản phẩm gồm du lịch chăm sóc sức khỏe thuần túy; chăm sóc sức khỏe có yếu tố chuyên môn y tế; và du lịch y tế. Cách phân tầng này giúp áp dụng cơ chế quản lý tương ứng với mức độ rủi ro, vừa bảo đảm an toàn, vừa tránh tạo thêm thủ tục không cần thiết cho doanh nghiệp.
Sáu trụ cột chính sách gồm: thể chế và tiêu chuẩn; tài nguyên và không gian điểm đến; sản phẩm và chuỗi liên kết; đầu tư, doanh nghiệp và cộng đồng; nguồn nhân lực và khoa học công nghệ; thị trường, thương hiệu và dữ liệu.
Một đề xuất đáng chú ý là xây dựng nhãn chất lượng tự nguyện “Vietnam Wellness” nhằm nhận diện cơ sở, chương trình và điểm đến đạt chuẩn. Nhãn chất lượng không thay thế các giấy phép pháp lý hiện hành, mà đóng vai trò nâng chuẩn, tạo niềm tin cho thị trường và hỗ trợ xúc tiến quốc gia.
Theo TS. Nguyễn Anh Tuấn, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần chuyển từ ưu đãi cho từng công trình đơn lẻ sang hỗ trợ cả chuỗi giá trị, kết nối tài nguyên, vùng nguyên liệu, cơ sở lưu trú, dịch vụ chăm sóc, nhân lực, cộng đồng và thị trường. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ đào tạo, tiêu chuẩn hóa quy trình, truy xuất nguồn gốc dược liệu, chuyển đổi số, kết nối lữ hành và tham gia các chương trình xúc tiến chung.
Hiệp hội Du lịch Việt Nam có thể phát huy vai trò cầu nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch, cơ sở y tế, cơ sở đào tạo, tổ chức bảo hiểm và cộng đồng; đồng thời tham gia xây dựng tiêu chuẩn nghề, đào tạo nhân lực, công nhận sản phẩm và quảng bá thương hiệu.
Giai đoạn 2027-2030, Việt Nam được đề xuất lựa chọn từ 5-7 cụm điểm đến thí điểm, mỗi cụm có định vị riêng, doanh nghiệp đầu mối, kế hoạch nhân lực, thị trường và chỉ số đánh giá. Lào Cai - Sa Pa - Tả Phìn; Quảng Ninh; Huế - Đà Nẵng; Khánh Hòa; Lâm Đồng và các trung tâm đô thị lớn là những hướng có thể nghiên cứu.
Các chuyên gia đều cho rằng, để du lịch wellness phát triển bền vững, Việt Nam cần có chiến lược dài hạn gắn du lịch chăm sóc sức khỏe với phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Có cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư, đào tạo nhân lực, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và y học cổ truyền. Quảng bá, xây dựng thương hiệu du lịch wellness ở cấp độ quốc gia một cách bài bản.
Trong tương lai, nếu được đầu tư đúng hướng và phát triển bài bản, du lịch chăm sóc sức khỏe sẽ trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế du lịch xanh và bền vững.
Minh An (t/h)
PCI 2.0: Cải cách thể chế mở đường, doanh nghiệp tạo sức cạnh tranhMột môi trường kinh doanh thuận lợi có thể mở ra cơ hội, nhưng để biến cơ hội thành lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp vẫn phải đầu tư vào công nghệ, quản trị, chất lượng và đổi mới.