Tranh Đông Hồ: Đánh thức giá trị kinh tế từ di sản văn hóa

Địa phương
08:25 AM 13/10/2026

Từng là dòng tranh gắn với mỗi mùa Tết của người Việt, tranh Đông Hồ hôm nay đứng trước một bài toán mới: làm thế nào để bảo tồn nghề truyền thống nhưng đồng thời tạo ra sinh kế, thị trường và những giá trị kinh tế mới cho cộng đồng làm nghề. Việc nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp đang mở ra thêm cơ hội để TP. Bắc Ninh đưa di sản bước vào đời sống đương đại, gắn với du lịch, công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo.

Từ di sản văn hóa đến tài sản thương hiệu

Nghề làm tranh Đông Hồ hình thành từ khoảng 500 năm trước, gắn với cộng đồng cư dân vùng Kinh Bắc. Sức hấp dẫn của dòng tranh này không chỉ nằm ở những hình ảnh quen thuộc như "Đám cưới chuột", "Lợn đàn", "Gà đàn", "Hứng dừa" hay "Em bé ôm gà", mà còn ở toàn bộ quy trình thủ công được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ thiết kế, khắc ván, chuẩn bị màu tự nhiên đến in tranh trên giấy dó phủ điệp, mỗi công đoạn đều chứa đựng những tri thức và kỹ thuật riêng. Các bản khắc gỗ được những gia đình làm nghề gìn giữ như tài sản truyền đời. Chính hệ thống tri thức, kỹ năng và tập quán này tạo nên giá trị khác biệt của tranh Đông Hồ, đồng thời là nền tảng để dòng tranh dân gian này được UNESCO ghi nhận.

Tranh Đông Hồ: Đánh thức giá trị kinh tế từ di sản văn hóa- Ảnh 1.

Họa tiết và sắc màu đặc trưng của tranh dân gian Đông Hồ được đưa lên sản phẩm bình giữ nhiệt hiện đại, góp phần lan tỏa giá trị di sản văn hóa truyền thống thông qua các sản phẩm sáng tạo mang tính ứng dụng cao. Ảnh: Jadify

Tuy nhiên, giá trị của một di sản không chỉ nằm ở việc được lưu giữ trong bảo tàng hay xuất hiện trong các hoạt động giới thiệu văn hóa. Với một làng nghề, để di sản thực sự sống được, điều quan trọng là phải duy trì được cộng đồng thực hành và tạo ra sinh kế cho những người đang nắm giữ nghề.

Nhìn từ góc độ kinh tế văn hóa, tranh Đông Hồ vì thế không đơn thuần là một sản phẩm mỹ thuật dân gian. Đây còn là một tài sản thương hiệu có khả năng tạo ra giá trị cho địa phương nếu được khai thác đúng hướng.

Những hình tượng, màu sắc, kỹ thuật và câu chuyện của tranh Đông Hồ có thể trở thành chất liệu để phát triển các sản phẩm văn hóa, quà tặng, đồ lưu niệm, sản phẩm du lịch và nhiều loại hình sáng tạo khác. Khi giá trị văn hóa được chuyển hóa thành giá trị sản phẩm, thị trường sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng giúp nghề truyền thống tiếp tục tồn tại.

Thực tế, thị trường của tranh Đông Hồ đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Nếu trong quá khứ, tranh được sản xuất với số lượng lớn để phục vụ nhu cầu trang trí, thờ cúng và đón Tết, thì hiện nay nhu cầu đối với tranh dân gian truyền thống đã thu hẹp đáng kể trước sự thay đổi của thị hiếu và sự phát triển của các sản phẩm in công nghiệp.

Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nghề làm tranh Đông Hồ đứng trước nguy cơ mai một và được UNESCO đưa vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.

Việc được UNESCO ghi danh vì thế không nên chỉ được xem là một dấu mốc về mặt danh hiệu. Quan trọng hơn, đây có thể trở thành "đòn bẩy" để nâng cao nhận diện thương hiệu Đông Hồ, mở rộng thị trường và tạo thêm động lực kinh tế cho cộng đồng làm nghề.

Mở rộng thị trường bằng du lịch và sản phẩm sáng tạo

Một trong những hướng đi có nhiều tiềm năng để gia tăng giá trị cho tranh Đông Hồ là phát triển du lịch làng nghề.

Thay vì chỉ bán cho du khách một bức tranh, làng nghề có thể bán cả một trải nghiệm văn hóa. Du khách đến Đông Hồ có thể tìm hiểu lịch sử nghề, xem nghệ nhân chuẩn bị giấy, pha màu, khắc ván, in tranh; trực tiếp tham gia một công đoạn làm tranh và tìm hiểu ý nghĩa của từng hình tượng dân gian.

Tranh Đông Hồ: Đánh thức giá trị kinh tế từ di sản văn hóa- Ảnh 2.

Thực hiện chủ trương của TP. Bắc Ninh về tăng cường hoạt động trải nghiệm trong giáo dục mầm non, Trường Mầm non Thuận Thành tổ chức cho trẻ 5–6 tuổi tham quan làng tranh Đông Hồ, góp phần đưa di sản văn hóa truyền thống đến gần hơn với thế hệ trẻ. Ảnh: Trường Mầm non Thuận Thành 1

Sau trải nghiệm, một bức tranh, bộ tranh hoặc sản phẩm lưu niệm mang dấu ấn Đông Hồ sẽ trở thành một phần của chuyến đi.

Mô hình này tạo ra nhiều tầng giá trị hơn so với việc chỉ bán sản phẩm thủ công. Chi tiêu của du khách có thể lan tỏa sang dịch vụ hướng dẫn, ăn uống, vận chuyển, lưu trú và các sản phẩm đặc trưng của địa phương.

Bắc Ninh có nhiều điều kiện để phát triển hướng đi này khi sở hữu hệ thống di sản văn hóa, lễ hội, làng nghề và các điểm đến đặc trưng của vùng Kinh Bắc. Nếu được kết nối hợp lý, Đông Hồ có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi du lịch văn hóa của tỉnh, góp phần kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách.

Cuối năm 2025, ngành du lịch Bắc Ninh đã giới thiệu hướng khai thác giá trị tranh Đông Hồ gắn với tuyến du lịch sông Đuống. Đây là một trong những hướng tiếp cận cho thấy di sản có thể được đặt trong một không gian du lịch rộng hơn thay vì phát triển đơn lẻ.

Bên cạnh du lịch, dư địa lớn khác nằm ở công nghiệp sáng tạo. Tranh Đông Hồ không nhất thiết chỉ tồn tại dưới dạng những tờ tranh truyền thống. Những đường nét, màu sắc và hình tượng đặc trưng của dòng tranh có thể trở thành nguồn cảm hứng cho thiết kế bao bì, đồ lưu niệm, văn phòng phẩm, thời trang, nội thất, sản phẩm trang trí và quà tặng doanh nghiệp.

Đặc biệt, các doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào quá trình này thông qua thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu, marketing và phân phối. Một sản phẩm lấy cảm hứng từ Đông Hồ nếu được đầu tư bài bản về câu chuyện, nhận diện và bao bì sẽ có khả năng tiếp cận những nhóm khách hàng mới, trong đó có giới trẻ, khách du lịch và người tiêu dùng quốc tế.

Điều quan trọng là quá trình thương mại hóa phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng giá trị gốc của di sản. Sự sáng tạo không nhằm thay thế tranh Đông Hồ truyền thống mà mở rộng không gian tồn tại của những giá trị vốn có.

Khi đó, giá trị kinh tế không nhất thiết đến từ việc sản xuất thật nhiều tranh, mà đến từ việc gia tăng giá trị trên mỗi sản phẩm và hình thành một hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ xung quanh di sản.

Công nghệ mở cánh cửa mới cho di sản

Thương mại điện tử và công nghệ số đang tạo thêm cơ hội để tranh Đông Hồ tiếp cận thị trường rộng hơn. Một làng nghề truyền thống không còn nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào lượng khách đến tận nơi. Thông qua website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và các nền tảng nội dung số, sản phẩm có thể tiếp cận người tiêu dùng ở nhiều tỉnh, thành và thị trường nước ngoài.

Mỗi sản phẩm có thể được gắn mã QR để giới thiệu nguồn gốc, nghệ nhân, quy trình làm tranh và câu chuyện phía sau tác phẩm. Video ngắn có thể đưa người xem đến từng công đoạn sản xuất; các nền tảng số giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghệ nhân và khách hàng.

Đây là lợi thế đáng kể đối với một sản phẩm văn hóa. Người mua không chỉ mua một bức tranh mà còn mua câu chuyện về làng nghề, về kỹ thuật thủ công và về văn hóa Việt Nam. Chính câu chuyện ấy có thể trở thành một phần giá trị thương hiệu của sản phẩm.

Tranh Đông Hồ: Đánh thức giá trị kinh tế từ di sản văn hóa- Ảnh 3.

Tranh dân gian Đông Hồ được ứng dụng trong trang trí nội thất hiện đại, góp phần làm mới không gian sống, đồng thời bảo tồn và lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống đương đại.

Tuy nhiên, thương mại hóa di sản cũng đặt ra yêu cầu về bảo tồn. UNESCO ghi danh nghề làm tranh Đông Hồ vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp bởi nghề đang đứng trước nguy cơ mai một, trong đó số lượng gia đình thực hành nghề còn hạn chế và nhiều kỹ năng được truyền dạy trực tiếp từ nghệ nhân cho thế hệ kế cận.

Do đó, phát triển kinh tế từ di sản phải đi cùng bảo vệ những yếu tố cốt lõi của nghề. Không thể vì mục tiêu thương mại mà làm mất đi kỹ thuật truyền thống, thay thế hoàn toàn vật liệu tự nhiên hoặc biến sản phẩm Đông Hồ thành những món đồ lưu niệm đại trà không còn dấu ấn nguyên bản.

Ngược lại, chính bản sắc truyền thống phải là yếu tố tạo nên giá trị khác biệt của sản phẩm trên thị trường.

Để làm được điều đó, cần sự kết nối giữa nhiều chủ thể. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách, đầu tư hạ tầng và hỗ trợ bảo tồn; nghệ nhân là người nắm giữ tri thức và kỹ năng nghề; doanh nghiệp tham gia phát triển sản phẩm, thương hiệu, thị trường và công nghệ; còn cộng đồng là chủ thể trực tiếp duy trì và trao truyền di sản.

Khi các mắt xích này được kết nối, tranh Đông Hồ có thể đi xa hơn phạm vi một làng nghề. Từ những bản khắc gỗ và tờ giấy điệp, một hệ sinh thái giá trị mới có thể được hình thành: di sản tạo sản phẩm, sản phẩm tạo thị trường, thị trường tạo sinh kế và sinh kế lại tạo động lực để di sản được truyền lại cho thế hệ sau.

Sau khi được UNESCO ghi danh, tranh Đông Hồ đã có thêm một dấu ấn quan trọng trên bản đồ di sản thế giới. Thách thức tiếp theo của Bắc Ninh là biến sự ghi nhận ấy thành sức sống thực tế cho làng nghề, để những giá trị được gìn giữ qua hàng trăm năm tiếp tục hiện diện trong đời sống, tạo sinh kế cho nghệ nhân và đóng góp vào kinh tế địa phương.

Đó cũng là cách thiết thực để đánh thức giá trị kinh tế của di sản: không biến văn hóa thành một món hàng đơn thuần, mà biến chính bản sắc văn hóa thành nền tảng cho những sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.

Phan Anh
Ý kiến của bạn
Văn hoá Kinh Bắc: Mạch nguồn di sản và động lực phát triển Văn hoá Kinh Bắc: Mạch nguồn di sản và động lực phát triển

Trong những ngày giữa tháng 10/2026, dòng chảy văn hóa tại xứ Kinh Bắc sôi động hơn bao giờ hết với hàng loạt hoạt động quy mô. Từ việc kích hoạt các sự kiện nghệ thuật đỉnh cao, lan tỏa làn điệu Dân ca Quan họ truyền thống cho đến các chương trình phát huy giá trị văn hóa phục vụ khối đại đoàn kết toàn dân, tỉnh Bắc Ninh tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm di sản sống động, vừa kiên trì bảo tồn căn tính dân tộc, vừa năng động hội nhập trong thời đại mới.